Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

伪

Phồn thể: [偽]
wěi
Nghĩa tiếng Việtgiả; giả mạo; nguỵ tạo
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giả
  2. 2 giả mạo
  3. 3 nguỵ tạo
  4. 4 không có thật
  5. 5 (tiền tố) giả-
  6. 6 cách phát âm Đài Loan [wei4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

伪

Phồn thể: [僞]
wěi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 伪 (wěi)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 伪 (wěi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập