Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伪朝

Phồn thể: [偽朝]
wěicháo
Nghĩa tiếng Việttriều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 triều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập