Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伪经

Phồn thể: [偽經]
wěijīng
Nghĩa tiếng Việtkinh điển giả mạo; tác phẩm kinh điển giả; ngụy kinh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh điển giả mạo
  2. 2 tác phẩm kinh điển giả
  3. 3 ngụy kinh
  4. 4 ngụy thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập