Từ ghép
上海
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 沪 (Hù)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 沪 (Hù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 上海话[上海話]tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải
- 上海市Thành phố trực thuộc trung ương Thượng Hải ở đông nam Trung Quốc, viết tắt: 滬|沪
- 上海白菜cải thìa non; cải thìa Thượng Hải
- 上海大学[上海大學]Đại học Thượng Hải
- 上海大剧院[上海大劇院]Nhà hát lớn Thượng Hải
- 上海体育场[上海體育場]Sân vận động Thượng Hải
- 上海财经大学[上海財經大學]Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)
- 上海合作组织[上海合作組織]Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)
- 上海交通大学[上海交通大學]Đại học Giao thông Thượng Hải
- 上海汽车工业[上海汽車工業]Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)
- 上海戏剧学院[上海戲劇學院]Học viện Sân khấu Thượng Hải
- 上海医科大学[上海醫科大學]Đại học Y khoa Thượng Hải