Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上海体育场

Phồn thể: [上海體育場]
Shànghǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) TǐyùchǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSân vận động Thượng Hải
  • 5 chữ
  • 34 nét