Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上海财经大学

Phồn thể: [上海財經大學]
Shànghǎi Cáijīng Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)
  • 6 chữ
  • 39 nét