Từ ghép
上海财经大学
Phồn thể: [上海財經大學]Nghĩa
- 1 Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 财tiền; tài sản; sự giàu cóTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →