Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cái

财

Nghĩatiền; tài sản; sự giàu có
Bộ thủ贝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cáitiền; tài sản; sự giàu có

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 才

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 才

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.