Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

财物

Phồn thể: [財物]
cáiwù
Nghĩa tiếng Việttài sản; đồ đạc
Âm Hán Việttài vật
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa