Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

财经

Phồn thể: [財經]
cáijīng
Nghĩa tiếng Việttài chính và kinh tế
Âm Hán Việttài kinh
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 tài chính và kinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập