Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央财经大学

Phồn thể: [中央財經大學]
Zhōngyāng Cáijīng Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
  • 6 chữ
  • 35 nét