Chữ Hán
央
Nghĩatrung tâm; kết thúc; cầu xin
Bộ thủ大
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- trung tâm; kết thúc; cầu xin
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 冂 + 大
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 映yìngphản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)HSK 5
- 英yīnganh hùng; xuất chúng; xuất sắcHSK 6
- 殃yāngtai họaHSK 7–9
- 秧yāngchồi; mầmHSK 7–9
- 奂huànxuất sắc
- 怏yàngbất mãn
- 泱yāngkích động (gió, mây); bao la
- 盎àngđồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phú
- 鸯yāngvịt uyên ương
- 鞅yàngách gỗ cho bò kéo
- 鴦
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.