Chữ Hán
英
Nghĩaanh hùng; xuất chúng; xuất sắc; Anh (nước); Vương Quốc Anh; viết tắt của 英国 (Yīngguó)
Bộ thủ艹
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- anh hùng; xuất chúng; xuất sắc
- Anh (nước); Vương Quốc Anh; viết tắt của 英国 (Yīngguó)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 央
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 央
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.