Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

英

yīng
Nghĩa tiếng Việtanh hùng; xuất chúng; xuất sắc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

英

Yīng
Nghĩa tiếng ViệtAnh (nước); Vương Quốc Anh; viết tắt của 英国 (Yīngguó)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa