Chữ đơnChữ đa âm
英
Nghĩa tiếng Việtanh hùng; xuất chúng; xuất sắc
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 anh hùng
- 2 xuất chúng
- 3 xuất sắc
- 4 (văn học) hoa
- 5 bông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 英雄[anh hùng]Cấp: HSK 6anh hùng
- 精英[tinh anh]Cấp: HSK 7–9tinh hoa; ưu tú; tinh túy
- 英俊[anh tuấn]Cấp: HSK 7–9đẹp trai
- 英明[anh minh]Cấp: HSK 7–9anh minh; xuất sắc
- 英勇[anh dũng]Cấp: HSK 7–9anh dũng; gan dạ; dũng cảm
- 大英huyện Daying ở Suining 遂宁 (Suìníng), Tứ Xuyên; Nước Anh
- 反英chống Anh
- 汉英[漢英]Trung-Anh
- 菁英tinh hoa
- 领英[領英]LinkedIn (trang web mạng lưới chuyên nghiệp)
- 美英Mỹ và Anh; Anh-Mỹ
- 群英tập hợp các cá nhân tài năng; tập hợp anh hùng