Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大英

Dàyīng
Nghĩa tiếng Việthuyện Daying ở Suining 遂宁 (Suìníng), Tứ Xuyên; Nước Anh
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa