Từ ghép
大英博物馆
Phồn thể: [大英博物館]Nghĩa
- 1 Bảo tàng Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →
- 博rộng; rộng rãi; phong phúTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 馆toà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụTrang chữ →