Từ ghép
大英联合王国
Phồn thể: [大英聯合王國]Nghĩa
- 1 Vương quốc Liên hiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →