Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

英勇

yīngyǒng
Nghĩa tiếng Việtanh dũng; gan dạ; dũng cảm
Âm Hán Việtanh dũng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa