美英Từ ghép美英Měi YīngNghĩa tiếng ViệtMỹ và Anh; Anh-Mỹ2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Mỹ và Anh2 Anh-MỹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →