Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精英

jīngyīng
Nghĩa tiếng Việttinh hoa; ưu tú; tinh túy
Âm Hán Việttinh anh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa