Chữ Hán
盎
Nghĩađồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phú
Bộ thủ皿
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phú
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 央 + 皿
- Phần chỉ nghĩa: 皿
- Phần chỉ âm: 央
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.