Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

盎

àng
Nghĩa tiếng Việtđồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phú
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa