Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生机盎然

Phồn thể: [生機盎然]
shēngjī'àngrán
Nghĩa tiếng Việttràn đầy sức sống; dồi dào sức sống
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa