Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生气盎然

Phồn thể: [生氣盎然]
shēngqì'àngrán
Nghĩa tiếng Việttràn đầy sức sống; dồi dào sức sống
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa