Từ ghép
盎格鲁撒克逊
Phồn thể: [盎格魯撒克遜]Nghĩa
- 1 người Anglo-Saxon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 盎đồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ; (văn học) tràn đầy; phong phúTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 鲁(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệchTrang chữ →
- 撒[tát]thả ra; ném; buông lỏngTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 逊thoái vị; khiêm tốn; nhún nhườngTrang chữ →