Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǔ · Lǔ

鲁

Nghĩa(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch; họ [Lu3]; Lỗ, một nước cổ đại của Trung Quốc 鲁国 (Lǔguó); Lỗ, tên gọi tắt của Sơn Đông 山东 (Shāndōng)
Bộ thủ鱼
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch
  • Lǔhọ [Lu3]; Lỗ, một nước cổ đại của Trung Quốc 鲁国 (Lǔguó); Lỗ, tên gọi tắt của Sơn Đông 山东 (Shāndōng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 鱼 + 日

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.