Chữ Hán
橹
Nghĩabiến thể của 橹 (lǔ); biến thể cũ của 橹 (lǔ); chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do); biến thể của 橹 (lǔ); biến thể của 橹 (lǔ)
Bộ thủ木
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 橹 (lǔ)
- biến thể cũ của 橹 (lǔ)
- chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)
- biến thể của 橹 (lǔ)
- biến thể của 橹 (lǔ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 鲁
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 鲁
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.