Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

橹

Phồn thể: [㯭]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 橹 (lǔ)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

橹

Phồn thể: [樐]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 橹 (lǔ)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

橹

Phồn thể: [櫓]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtchèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

橹

Phồn thể: [艣]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 橹 (lǔ)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

橹

Phồn thể: [艪]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 橹 (lǔ)
  • 1 chữ
  • 16 nét