Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇橹船

Phồn thể: [搖櫓船]
yáolǔchuán
Nghĩa tiếng Việtthuyền chèo bằng mái chèo đuôi
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 thuyền chèo bằng mái chèo đuôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập