Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuán · chuán

船

Nghĩabiến thể của 船 (chuán); thuyền; tàu; tàu thủy
Bộ thủ舟
Âm Hán Việtthuyền
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chuánÂm Hán Việt: thuyềnbiến thể của 船 (chuán)
  • chuánthuyền; tàu; tàu thủy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 舟 + 几 + 口

  • Phần chỉ nghĩa: 舟

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.