Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

游船

Phồn thể: [遊船]
yóuchuán
Nghĩa tiếng Việtthuyền du lịch; tàu du lịch
Âm Hán Việtdu thuyền
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa