Cấp: HSK 3Từ ghép
太阳
Phồn thể: [太陽]Nghĩa tiếng Việtmặt trời; viết tắt của 太阳穴 (tàiyángxué)
Âm Hán Việtthái dương
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mặt trời
- 2 viết tắt của 太阳穴 (tàiyángxué)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
- 他们爬上三百米高的山,看见远处的河与海。白天拍太阳和小船,晚上拍月亮,小兰用相机照了二十多张照片,张张都美极了。Họ leo lên ngọn núi cao ba trăm mét, nhìn thấy sông và biển ở đằng xa. Ban ngày chụp mặt trời và thuyền nhỏ, buổi tối chụp mặt trăng, Lan dùng máy ảnh chụp hơn hai mươi bức ảnh, bức nào cũng đẹp vô cùng.Từ trong câu:他们 (tāmen)爬上 (páshàng)三 (sān)百 (bǎi)米高 (Mǐgāo)的 (de)山 (shān)看见 (kànjiàn)远处 (yuǎnchù)的 (de)河 (hé)与 (yǔ)海 (hǎi)白天 (báitiān)拍 (pāi)太阳 (tàiyang)和 (hé)小船 (xiǎochuán)晚上 (wǎnshang)拍 (pāi)月亮 (yuèliang)小 (xiǎo)兰 (lán)用 (yòng)相机 (xiàngjī)照 (zhào)了 (le)二十多 (èrshíduō)张 (zhāng)照片 (zhàopiàn)张 (zhāng)张 (zhāng)都 (dōu)美 (měi)极了 (jíle)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 太阳能[太陽能][thái dương năng]Cấp: HSK 6năng lượng mặt trời
- 晒太阳[曬太陽]phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)
- 太阳报[太陽報]The Sun (tên của nhiều tờ báo, đặc biệt ở Anh và Hồng Kông)
- 太阳饼[太陽餅]bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)
- 太阳窗[太陽窗]cửa sổ trời; nóc kính (của xe hơi)
- 太阳蛋[太陽蛋]trứng ốp la; trứng ốp
- 太阳灯[太陽燈]đèn mặt trời
- 太阳风[太陽風]gió mặt trời
- 太阳光[太陽光]ánh sáng mặt trời
- 太阳花[太陽花]hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
- 太阳镜[太陽鏡]kính râm
- 太阳轮[太陽輪]luân xa đám rối mặt trời
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này