Từ ghép
晒太阳
Phồn thể: [曬太陽]Nghĩa tiếng Việtphơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
- 2 đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.