Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太阳窗

Phồn thể: [太陽窗]
tàiyángchuāng
Nghĩa tiếng Việtcửa sổ trời; nóc kính (của xe hơi)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa