Từ ghép
太阳花
Phồn thể: [太陽花]Nghĩa tiếng Việthoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa hướng dương (Helianthus annuus)
- 2 hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.