Chữ Hán
舟
Nghĩathuyền
Bộ thủ舟
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- thuyền
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 般bānloại; kiểu; hạngHSK 3
- 盘pánÂm Hán Việt: bànđĩa; mâm; khayHSK 3
- 船chuánÂm Hán Việt: thuyềnbiến thể của 船 (chuán)HSK 3
- 航hángthuyền; tàu; phi thuyềnHSK 4
- 艘sōuÂm Hán Việt: sưulượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]HSK 6
- 舰jiàntàu chiếnHSK 7–9
- 舱cāngkhoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bayHSK 7–9
- 舵duòbánh láiHSK 7–9
- 舶bótàuHSK 7–9
- 艇tǐngtàu; thuyền nhỏHSK 7–9
- 舡gāngthuyền; tàu
- 舢shānxuồng tam bản
- 舣yǐneo thuyền vào bờ
- 舨bǎnxuồng tam bản
- 舫fǎnghai thuyền buộc lại với nhau; thuyền lớn
- 舭bǐkhoang đáy tàu
- 舯
- 舲língthuyền nhỏ có cửa sổ
- 舳zhúboong sau; lái thuyền
- 舴zéthuyền nhỏ
- 舷xiánmặt bên của tàu hoặc máy bay
- 舸gěsà lan
- 舻lúmũi tàu
- 舾xīdùng trong 舾装 (xīzhuāng)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.