艘Chữ Hán
Nghĩalượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Âm Hán Việtsưu
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- sōuÂm Hán Việt: sưulượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 舟 + 叟
- Phần chỉ nghĩa: 舟
- Phần chỉ âm: 叟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.