Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
sōu

艘

Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Âm Hán Việtsưu
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa