Chữ Hán
叟
Nghĩacụ ông; ông lão
Bộ thủ又
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cụ ông; ông lão
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 臼 + 丨 + 又
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 瘦shòuÂm Hán Việt: xấugầy; giảm cân; (quần áo) chậtHSK 3
- 搜sōuÂm Hán Việt: sưutìm kiếmHSK 5
- 艘sōuÂm Hán Việt: sưulượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]HSK 6
- 嫂sǎo(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâuHSK 7–9
- 鄋Sōuxem 鄋瞒 (Sōumán)
- 嗖sōu(từ tượng thanh) tiếng vù vù; tiếng sột soạt; tiếng xào xạc của váy áo
- 溲sōuđi tiểu tiện
- 馊sōubị ôi; thiu (như thức ăn)
- 飕sōuthổi (như gió); tiếng gió; rì rào
- 瞍sǒumù
- 锼sōuchạm khắc (kim loại hoặc gỗ)
- 螋sōudùng trong 蠼螋 (qúsōu)
- 餿
- 颼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.