Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sǎo

嫂

Nghĩa(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu
Bộ thủ女
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sǎo(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 叟

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 叟

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.