Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
sǎozi

嫂子

Nghĩa tiếng Việt(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
Âm Hán Việtdâu tí
  • 2 chữ
  • 15 nét