Chữ Hán
臼
Nghĩacái cối
Bộ thủ臼
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cái cối
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtHSK 5
- 舅jiùcậuHSK 6
- 毁huǐÂm Hán Việt: huỷphá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khốngHSK 7–9
- 兒
- 臽xiàn(cổ) hố; lỗ trên mặt đất; (cổ) biến thể của 陷 (xiàn)
- 臾yúmột lúc; ngắn ngủi
- 叟sǒucụ ông; ông lão
- 臿chātách hạt khỏi vỏ
- 舁yúnhấc; nâng
- 桕jiùcây dầu trơn; Sapium sebiferum
- 舀yǎomúc ra; múc lên
- 舂chōnggiã (ngũ cốc); đập
- 隉
- 湼
- 舄xìgiày; dép
- 裒póuthu thập
- 毀
- 與
- 興
- 舊
- 鑿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.