Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cāng

舱

Nghĩakhoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bay
Bộ thủ舟
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cāngkhoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bay

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 舟 + 仓

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.