Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
舱
Phồn thể: [艙]Nghĩa tiếng Việtkhoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bay
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoang
- 2 tầng chứa của tàu hoặc máy bay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 机舱[機艙]Cấp: HSK 7–9khoang máy bay
- 爆舱[爆艙]hết chỗ chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay)
- 舱房[艙房]khoang (của máy bay hoặc tàu)
- 舱位[艙位]chỗ trong khoang; giường khoang; ghế khoang
- 船舱[船艙]khoang tàu
- 定舱[定艙](hàng hóa hoặc hàng vận chuyển) đặt trước
- 房舱[房艙]cabin (tàu)
- 方舱[方艙]tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển
- 官舱[官艙]cabin hạng nhì (trên tàu)
- 货舱[貨艙]khoang hàng; khoang chở hàng (của máy bay)
- 客舱[客艙]khoang hành khách
- 前舱[前艙]hầm hàng phía trước (trên tàu); khoang mũi tàu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh