Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舱位

Phồn thể: [艙位]
cāngwèi
Nghĩa tiếng Việtchỗ trong khoang; giường khoang; ghế khoang
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỗ trong khoang
  2. 2 giường khoang
  3. 3 ghế khoang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập