Từ ghép
舱位
Phồn thể: [艙位]Nghĩa
- 1 chỗ trong khoang
- 2 giường khoang
- 3 ghế khoang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.