Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爆舱

Phồn thể: [爆艙]
bàocāng
Nghĩa tiếng Việthết chỗ chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 hết chỗ chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập