Houzii
← Từ điển
Từ ghép

货舱

Phồn thể: [貨艙]
huòcāng
Nghĩa tiếng Việtkhoang hàng; khoang chở hàng (của máy bay)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoang hàng
  2. 2 khoang chở hàng (của máy bay)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập