Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官舱

Phồn thể: [官艙]
guāncāng
Nghĩa tiếng Việtcabin hạng nhì (trên tàu)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cabin hạng nhì (trên tàu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập