Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方舱

Phồn thể: [方艙]
fāngcāng
Nghĩa tiếng Việttòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập