Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

同舟共济

Phồn thể: [同舟共濟]
tóngzhōugòngjì
Nghĩa tiếng Việtcùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung; buộc phải hợp tác vì mục tiêu chung
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa