Chữ Hán
舷
Nghĩamặt bên của tàu hoặc máy bay
Bộ thủ舟
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mặt bên của tàu hoặc máy bay
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 舟 + 玄
- Phần chỉ nghĩa: 舟
- Phần chỉ âm: 玄
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.